menu_book
見出し語検索結果 "thành viên đoàn" (1件)
日本語
名団員
Tất cả thành viên đoàn đều có mặt.
すべての団員がそろう。
swap_horiz
類語検索結果 "thành viên đoàn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thành viên đoàn" (1件)
Tất cả thành viên đoàn đều có mặt.
すべての団員がそろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)